Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

木の葉 (このは) — leaf (of a tree), tree leaves, foliage

木この葉は leaf (of a tree)
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago expression noun

konoha

このは
Post

Ghi nhớ 木の葉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leaf (of a tree)
  • tree leaves
  • foliage

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.