Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

答える (こたえる) — trả lời, đáp lại

答こたえる trả lời
Tần suất #691 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

kotaeru

こたえる
Pitch こたえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 答える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lời
  • đáp lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 聞(き)かれた ことに へんじを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

答える

こたえる

答えます

こたえます

Present negative

答えない

こたえない

答えません

こたえません

Past

答えた

こたえた

答えました

こたえました

Past negative

答えなかった

こたえなかった

答えませんでした

こたえませんでした

Te-form

答えて

こたえて

答えまして

こたえまして

Potential

答えられる

こたえられる

答えられます

こたえられます

Potential negative

答えられない

こたえられない

答えられません

こたえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.