答える (こたえる) — trả lời, đáp lại
kotaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 答える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lời
- đáp lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 聞かれた ことに へんじを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「みんなで同じ湯を気持ちよく使うためだと思うよ」と直人は答えました。
"Minna de onaji yu o kimochi yoku tsukau tame da to omou yo" to naoto wa kotaemashita.
"I think they help everyone enjoy using the same bathwater," Naoto replied.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
答える こたえる |
答えます こたえます |
| Present negative |
答えない こたえない |
答えません こたえません |
| Past |
答えた こたえた |
答えました こたえました |
| Past negative |
答えなかった こたえなかった |
答えませんでした こたえませんでした |
| Te-form |
答えて こたえて |
答えまして こたえまして |
| Potential |
答えられる こたえられる |
答えられます こたえられます |
| Potential negative |
答えられない こたえられない |
答えられません こたえられません |