応答 (おうとう) — hồi đáp, phản hồi, ứng đáp

おうとう hồi đáp
Tần suất #3228 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

outou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hồi đáp
  • phản hồi
  • ứng đáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.