応答 (おうとう) — hồi đáp, phản hồi, ứng đáp
応答
hồi đáp
Tần suất #3228
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
outou
おうとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi đáp
- phản hồi
- ứng đáp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応答する おうとうする |
応答します おうとうします |
| Present negative |
応答しない おうとうしない |
応答しません おうとうしません |
| Past |
応答した おうとうした |
応答しました おうとうしました |
| Past negative |
応答しなかった おうとうしなかった |
応答しませんでした おうとうしませんでした |
| Te-form |
応答して おうとうして |
応答しまして おうとうしまして |
| Potential |
応答できる おうとうできる |
応答できます おうとうできます |
| Potential negative |
応答できない おうとうできない |
応答できません おうとうできません |