Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応答 (おうとう) — hồi đáp, phản hồi, ứng đáp

応おう答とう hồi đáp
Tần suất #3228 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

outou

おうとう
Pitch おうとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi đáp
  • phản hồi
  • ứng đáp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応答する

おうとうする

応答します

おうとうします

Present negative

応答しない

おうとうしない

応答しません

おうとうしません

Past

応答した

おうとうした

応答しました

おうとうしました

Past negative

応答しなかった

おうとうしなかった

応答しませんでした

おうとうしませんでした

Te-form

応答して

おうとうして

応答しまして

おうとうしまして

Potential

応答できる

おうとうできる

応答できます

おうとうできます

Potential negative

応答できない

おうとうできない

応答できません

おうとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.