Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解答 (かいとう) — lời giải, giải đáp, câu trả lời

解かい答とう lời giải
Tần suất #4042 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaitou

かいとう
Pitch かいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời giải
  • giải đáp
  • câu trả lời

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解答する

かいとうする

解答します

かいとうします

Present negative

解答しない

かいとうしない

解答しません

かいとうしません

Past

解答した

かいとうした

解答しました

かいとうしました

Past negative

解答しなかった

かいとうしなかった

解答しませんでした

かいとうしませんでした

Te-form

解答して

かいとうして

解答しまして

かいとうしまして

Potential

解答できる

かいとうできる

解答できます

かいとうできます

Potential negative

解答できない

かいとうできない

解答できません

かいとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.