解答 (かいとう) — lời giải, giải đáp, câu trả lời
解答
lời giải
Tần suất #4042
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaitou
かいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời giải
- giải đáp
- câu trả lời
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解答する かいとうする |
解答します かいとうします |
| Present negative |
解答しない かいとうしない |
解答しません かいとうしません |
| Past |
解答した かいとうした |
解答しました かいとうしました |
| Past negative |
解答しなかった かいとうしなかった |
解答しませんでした かいとうしませんでした |
| Te-form |
解答して かいとうして |
解答しまして かいとうしまして |
| Potential |
解答できる かいとうできる |
解答できます かいとうできます |
| Potential negative |
解答できない かいとうできない |
解答できません かいとうできません |