回答 (かいとう) — câu trả lời, hồi đáp, hồi đáp

かいとう câu trả lời
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu trả lời
  • hồi đáp
  • hồi đáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.