答申 (とうしん) — bản tường trình, khuyến nghị, đáp thân

とうしん bản tường trình
Tần suất #3653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

toushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản tường trình
  • khuyến nghị
  • đáp thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.