Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

答申 (とうしん) — bản tường trình, khuyến nghị, đáp thân

答とう申しん bản tường trình
Tần suất #3653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

toushin

とうしん
Pitch とうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 答申

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản tường trình
  • khuyến nghị
  • đáp thân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

答申する

とうしんする

答申します

とうしんします

Present negative

答申しない

とうしんしない

答申しません

とうしんしません

Past

答申した

とうしんした

答申しました

とうしんしました

Past negative

答申しなかった

とうしんしなかった

答申しませんでした

とうしんしませんでした

Te-form

答申して

とうしんして

答申しまして

とうしんしまして

Potential

答申できる

とうしんできる

答申できます

とうしんできます

Potential negative

答申できない

とうしんできない

答申できません

とうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.