答申 (とうしん) — bản tường trình, khuyến nghị, đáp thân
答申
bản tường trình
Tần suất #3653
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
toushin
とうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 答申
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản tường trình
- khuyến nghị
- đáp thân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
答申する とうしんする |
答申します とうしんします |
| Present negative |
答申しない とうしんしない |
答申しません とうしんしません |
| Past |
答申した とうしんした |
答申しました とうしんしました |
| Past negative |
答申しなかった とうしんしなかった |
答申しませんでした とうしんしませんでした |
| Te-form |
答申して とうしんして |
答申しまして とうしんしまして |
| Potential |
答申できる とうしんできる |
答申できます とうしんできます |
| Potential negative |
答申できない とうしんできない |
答申できません とうしんできません |