(こう) — bài giảng, hội, giảng

こう bài giảng
Tần suất #6504 Lớp 5 1 ký tự noun

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bài giảng
  • hội
  • giảng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.