講 — giảng
こう
講
giảng
こう
U+8B1B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #653
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1957
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 講
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảng
Readings
- On'yomi
- こう kou
Từ vựng
こう kou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
講
kou
bài giảng
講
演
kouen
bài giảng
講
師
koushi
giảng viên
講
義
kougi
bài giảng
受
講
jukou
dự thính
講
習
koushuu
khóa học
講
じ
る
koujiru
áp dụng biện pháp
講
談
社
koudansha
Giảng Đàm Xã
講
ず
る
kouzuru
áp dụng biện pháp
開
講
kaikou
khai giảng
講
和
kouwa
hòa bình
休
講
kyuukou
cancellation (of a lecture, class, etc.)
講
演
会
kouenkai
lecture (esp. special engagement by noted speaker)
講
談
koudan
storytelling (of war chronicles, revenge tales, etc.) with highly dramatic delivery
講
座
kouza
khóa học
聴
講
choukou
lecture attendance
Từ theo tần suất và cấp lớp
16 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 講: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 4 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.