資材 (しざい) — vật tư, tài liệu, tư tài

ざい vật tư
Tần suất #6503 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shizai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật tư
  • tài liệu
  • tư tài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.