Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受講 (じゅこう) — dự thính, tham dự khóa học

受じゅ講こう dự thính
Tần suất #2451 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jukou

じゅこう
Pitch じゅこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受講

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự thính
  • tham dự khóa học

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受講する

じゅこうする

受講します

じゅこうします

Present negative

受講しない

じゅこうしない

受講しません

じゅこうしません

Past

受講した

じゅこうした

受講しました

じゅこうしました

Past negative

受講しなかった

じゅこうしなかった

受講しませんでした

じゅこうしませんでした

Te-form

受講して

じゅこうして

受講しまして

じゅこうしまして

Potential

受講できる

じゅこうできる

受講できます

じゅこうできます

Potential negative

受講できない

じゅこうできない

受講できません

じゅこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.