受講 (じゅこう) — dự thính, tham dự khóa học
受講
dự thính
Tần suất #2451
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jukou
じゅこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受講
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự thính
- tham dự khóa học
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受講する じゅこうする |
受講します じゅこうします |
| Present negative |
受講しない じゅこうしない |
受講しません じゅこうしません |
| Past |
受講した じゅこうした |
受講しました じゅこうしました |
| Past negative |
受講しなかった じゅこうしなかった |
受講しませんでした じゅこうしませんでした |
| Te-form |
受講して じゅこうして |
受講しまして じゅこうしまして |
| Potential |
受講できる じゅこうできる |
受講できます じゅこうできます |
| Potential negative |
受講できない じゅこうできない |
受講できません じゅこうできません |