講習 (こうしゅう) — khóa học, khóa đào tạo, giảng tập
講習
khóa học
Tần suất #3192
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koushuu
こうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 講習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khóa học
- khóa đào tạo
- giảng tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
講習する こうしゅうする |
講習します こうしゅうします |
| Present negative |
講習しない こうしゅうしない |
講習しません こうしゅうしません |
| Past |
講習した こうしゅうした |
講習しました こうしゅうしました |
| Past negative |
講習しなかった こうしゅうしなかった |
講習しませんでした こうしゅうしませんでした |
| Te-form |
講習して こうしゅうして |
講習しまして こうしゅうしまして |
| Potential |
講習できる こうしゅうできる |
講習できます こうしゅうできます |
| Potential negative |
講習できない こうしゅうできない |
講習できません こうしゅうできません |