Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

講習 (こうしゅう) — khóa học, khóa đào tạo, giảng tập

講こう習しゅう khóa học
Tần suất #3192 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koushuu

こうしゅう
Pitch こうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 講習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khóa học
  • khóa đào tạo
  • giảng tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

講習する

こうしゅうする

講習します

こうしゅうします

Present negative

講習しない

こうしゅうしない

講習しません

こうしゅうしません

Past

講習した

こうしゅうした

講習しました

こうしゅうしました

Past negative

講習しなかった

こうしゅうしなかった

講習しませんでした

こうしゅうしませんでした

Te-form

講習して

こうしゅうして

講習しまして

こうしゅうしまして

Potential

講習できる

こうしゅうできる

講習できます

こうしゅうできます

Potential negative

講習できない

こうしゅうできない

講習できません

こうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.