対抗 (たいこう) — đối kháng, đối đầu, chống lại
対抗
đối kháng
Tần suất #2787
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taikou
たいこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対抗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối kháng
- đối đầu
- chống lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対抗する たいこうする |
対抗します たいこうします |
| Present negative |
対抗しない たいこうしない |
対抗しません たいこうしません |
| Past |
対抗した たいこうした |
対抗しました たいこうしました |
| Past negative |
対抗しなかった たいこうしなかった |
対抗しませんでした たいこうしませんでした |
| Te-form |
対抗して たいこうして |
対抗しまして たいこうしまして |
| Potential |
対抗できる たいこうできる |
対抗できます たいこうできます |
| Potential negative |
対抗できない たいこうできない |
対抗できません たいこうできません |