Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対抗 (たいこう) — đối kháng, đối đầu, chống lại

対たい抗こう đối kháng
Tần suất #2787 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taikou

たいこう
Pitch たいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対抗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối kháng
  • đối đầu
  • chống lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対抗する

たいこうする

対抗します

たいこうします

Present negative

対抗しない

たいこうしない

対抗しません

たいこうしません

Past

対抗した

たいこうした

対抗しました

たいこうしました

Past negative

対抗しなかった

たいこうしなかった

対抗しませんでした

たいこうしませんでした

Te-form

対抗して

たいこうして

対抗しまして

たいこうしまして

Potential

対抗できる

たいこうできる

対抗できます

たいこうできます

Potential negative

対抗できない

たいこうできない

対抗できません

たいこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.