反抗 (はんこう) — sự phản kháng, chống đối, phản kháng
反抗
sự phản kháng
Tần suất #7206
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hankou
はんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反抗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phản kháng
- chống đối
- phản kháng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反抗する はんこうする |
反抗します はんこうします |
| Present negative |
反抗しない はんこうしない |
反抗しません はんこうしません |
| Past |
反抗した はんこうした |
反抗しました はんこうしました |
| Past negative |
反抗しなかった はんこうしなかった |
反抗しませんでした はんこうしませんでした |
| Te-form |
反抗して はんこうして |
反抗しまして はんこうしまして |
| Potential |
反抗できる はんこうできる |
反抗できます はんこうできます |
| Potential negative |
反抗できない はんこうできない |
反抗できません はんこうできません |