Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反抗 (はんこう) — sự phản kháng, chống đối, phản kháng

反はん抗こう sự phản kháng
Tần suất #7206 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hankou

はんこう
Pitch はんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反抗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phản kháng
  • chống đối
  • phản kháng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反抗する

はんこうする

反抗します

はんこうします

Present negative

反抗しない

はんこうしない

反抗しません

はんこうしません

Past

反抗した

はんこうした

反抗しました

はんこうしました

Past negative

反抗しなかった

はんこうしなかった

反抗しませんでした

はんこうしませんでした

Te-form

反抗して

はんこうして

反抗しまして

はんこうしまして

Potential

反抗できる

はんこうできる

反抗できます

はんこうできます

Potential negative

反抗できない

はんこうできない

反抗できません

はんこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.