抗生 (こうせい) — kháng sinh, kháng khuẩn
抗生
kháng sinh
Tần suất #9043
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kousei
Nghĩa
- kháng sinh
- kháng khuẩn