Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抵抗 (ていこう) — sự kháng cự, chống đối, để kháng

抵てい抗こう sự kháng cự
Tần suất #1884 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teikou

ていこう
Pitch ていこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抵抗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự kháng cự
  • chống đối
  • để kháng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 言(い)われた ことに したがわず、はんたいする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抵抗する

ていこうする

抵抗します

ていこうします

Present negative

抵抗しない

ていこうしない

抵抗しません

ていこうしません

Past

抵抗した

ていこうした

抵抗しました

ていこうしました

Past negative

抵抗しなかった

ていこうしなかった

抵抗しませんでした

ていこうしませんでした

Te-form

抵抗して

ていこうして

抵抗しまして

ていこうしまして

Potential

抵抗できる

ていこうできる

抵抗できます

ていこうできます

Potential negative

抵抗できない

ていこうできない

抵抗できません

ていこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.