抵抗 (ていこう) — sự kháng cự, chống đối, để kháng
抵抗
sự kháng cự
Tần suất #1884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teikou
ていこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抵抗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kháng cự
- chống đối
- để kháng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 言われた ことに したがわず、はんたいする。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抵抗する ていこうする |
抵抗します ていこうします |
| Present negative |
抵抗しない ていこうしない |
抵抗しません ていこうしません |
| Past |
抵抗した ていこうした |
抵抗しました ていこうしました |
| Past negative |
抵抗しなかった ていこうしなかった |
抵抗しませんでした ていこうしませんでした |
| Te-form |
抵抗して ていこうして |
抵抗しまして ていこうしまして |
| Potential |
抵抗できる ていこうできる |
抵抗できます ていこうできます |
| Potential negative |
抵抗できない ていこうできない |
抵抗できません ていこうできません |