抗議 (こうぎ) — phản đối, kháng nghị
抗議
phản đối
Tần suất #2563
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
kougi
こうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抗議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản đối
- kháng nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抗議する こうぎする |
抗議します こうぎします |
| Present negative |
抗議しない こうぎしない |
抗議しません こうぎしません |
| Past |
抗議した こうぎした |
抗議しました こうぎしました |
| Past negative |
抗議しなかった こうぎしなかった |
抗議しませんでした こうぎしませんでした |
| Te-form |
抗議して こうぎして |
抗議しまして こうぎしまして |
| Potential |
抗議できる こうぎできる |
抗議できます こうぎできます |
| Potential negative |
抗議できない こうぎできない |
抗議できません こうぎできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.