航海 (こうかい) — chuyến hải hành, hàng hải

こうかい chuyến hải hành
Tần suất #4829 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koukai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyến hải hành
  • hàng hải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.