航海 (こうかい) — chuyến hải hành, hàng hải
航海
chuyến hải hành
Tần suất #4829
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koukai
こうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうかい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 航海
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyến hải hành
- hàng hải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
航海する こうかいする |
航海します こうかいします |
| Present negative |
航海しない こうかいしない |
航海しません こうかいしません |
| Past |
航海した こうかいした |
航海しました こうかいしました |
| Past negative |
航海しなかった こうかいしなかった |
航海しませんでした こうかいしませんでした |
| Te-form |
航海して こうかいして |
航海しまして こうかいしまして |
| Potential |
航海できる こうかいできる |
航海できます こうかいできます |
| Potential negative |
航海できない こうかいできない |
航海できません こうかいできません |