Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

航海 (こうかい) — chuyến hải hành, hàng hải

航こう海かい chuyến hải hành
Tần suất #4829 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koukai

こうかい
Pitch こうかい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 航海

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyến hải hành
  • hàng hải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

航海する

こうかいする

航海します

こうかいします

Present negative

航海しない

こうかいしない

航海しません

こうかいしません

Past

航海した

こうかいした

航海しました

こうかいしました

Past negative

航海しなかった

こうかいしなかった

航海しませんでした

こうかいしませんでした

Te-form

航海して

こうかいして

航海しまして

こうかいしまして

Potential

航海できる

こうかいできる

航海できます

こうかいできます

Potential negative

航海できない

こうかいできない

航海できません

こうかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.