Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

好奇心 (こうきしん) — curiosity, inquisitiveness

好こう奇き心しん curiosity
3 ký tự 漢語 kango noun

koukishin

こうきしん
Post

Ghi nhớ 好奇心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • curiosity
  • inquisitiveness

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.