Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結束 (けっそく) — đoàn kết, kết thúc (bó lại)

結けっ束そく đoàn kết
Tần suất #8124 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

kessoku

けっそく
Pitch けっそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結束

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • kết thúc (bó lại)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結束する

けっそくする

結束します

けっそくします

Present negative

結束しない

けっそくしない

結束しません

けっそくしません

Past

結束した

けっそくした

結束しました

けっそくしました

Past negative

結束しなかった

けっそくしなかった

結束しませんでした

けっそくしませんでした

Te-form

結束して

けっそくして

結束しまして

けっそくしまして

Potential

結束できる

けっそくできる

結束できます

けっそくできます

Potential negative

結束できない

けっそくできない

結束できません

けっそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.