結束 (けっそく) — đoàn kết, kết thúc (bó lại)
結束
đoàn kết
Tần suất #8124
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
kessoku
けっそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結束
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đoàn kết
- kết thúc (bó lại)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結束する けっそくする |
結束します けっそくします |
| Present negative |
結束しない けっそくしない |
結束しません けっそくしません |
| Past |
結束した けっそくした |
結束しました けっそくしました |
| Past negative |
結束しなかった けっそくしなかった |
結束しませんでした けっそくしませんでした |
| Te-form |
結束して けっそくして |
結束しまして けっそくしまして |
| Potential |
結束できる けっそくできる |
結束できます けっそくできます |
| Potential negative |
結束できない けっそくできない |
結束できません けっそくできません |