語学 (ごがく) — ngôn ngữ học, ngữ học

がく ngôn ngữ học
Tần suất #3229 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gogaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngôn ngữ học
  • ngữ học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.