論議 (ろんぎ) — tranh luận, luận nghị, thảo luận

ろん tranh luận
Tần suất #3051 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rongi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh luận
  • luận nghị
  • thảo luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.