Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論議 (ろんぎ) — tranh luận, luận nghị, thảo luận

論ろん議ぎ tranh luận
Tần suất #3051 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rongi

ろんぎ
Pitch ろんぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 論議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh luận
  • luận nghị
  • thảo luận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論議する

ろんぎする

論議します

ろんぎします

Present negative

論議しない

ろんぎしない

論議しません

ろんぎしません

Past

論議した

ろんぎした

論議しました

ろんぎしました

Past negative

論議しなかった

ろんぎしなかった

論議しませんでした

ろんぎしませんでした

Te-form

論議して

ろんぎして

論議しまして

ろんぎしまして

Potential

論議できる

ろんぎできる

論議できます

ろんぎできます

Potential negative

論議できない

ろんぎできない

論議できません

ろんぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.