論議 (ろんぎ) — tranh luận, luận nghị, thảo luận
論議
tranh luận
Tần suất #3051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rongi
ろんぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろんぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 論議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh luận
- luận nghị
- thảo luận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論議する ろんぎする |
論議します ろんぎします |
| Present negative |
論議しない ろんぎしない |
論議しません ろんぎしません |
| Past |
論議した ろんぎした |
論議しました ろんぎしました |
| Past negative |
論議しなかった ろんぎしなかった |
論議しませんでした ろんぎしませんでした |
| Te-form |
論議して ろんぎして |
論議しまして ろんぎしまして |
| Potential |
論議できる ろんぎできる |
論議できます ろんぎできます |
| Potential negative |
論議できない ろんぎできない |
論議できません ろんぎできません |