小山 (こやま) — đồi nhỏ, Koyama (họ)

やま đồi nhỏ
Tần suất #6684 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

koyama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồi nhỏ
  • Koyama (họ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.