地下 (ちか) — dưới lòng đất, tầng hầm, địa hạ

dưới lòng đất
Tần suất #1800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dưới lòng đất
  • tầng hầm
  • địa hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.