与える (あたえる) — cho, ban, trao
ataeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 与える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho
- ban
- trao
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人に ものを わたして、その 人の ものに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
こうした支配や戦争は、アジアの多くの人々に大きな苦しみを与えました。
Kou shita shihai ya sensou wa, ajia no ooku no hitobito ni ookina kurushimi o ataemashita.
This domination and warfare brought great suffering to many people in Asia.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
与える あたえる |
与えます あたえます |
| Present negative |
与えない あたえない |
与えません あたえません |
| Past |
与えた あたえた |
与えました あたえました |
| Past negative |
与えなかった あたえなかった |
与えませんでした あたえませんでした |
| Te-form |
与えて あたえて |
与えまして あたえまして |
| Potential |
与えられる あたえられる |
与えられます あたえられます |
| Potential negative |
与えられない あたえられない |
与えられません あたえられません |