(くら) — kho, nhà kho, hầm chứa

くら kho
Tần suất #3404 Lớp 6 1 ký tự noun

kura

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kho
  • nhà kho
  • hầm chứa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.