Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内蔵 (ないぞう) — tích hợp sẵn, nội tàng, gắn trong

内ない蔵ぞう tích hợp sẵn
Tần suất #5120 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective suru verb transitive

naizou

ないぞう
Pitch ないぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 内蔵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích hợp sẵn
  • nội tàng
  • gắn trong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内蔵する

ないぞうする

内蔵します

ないぞうします

Present negative

内蔵しない

ないぞうしない

内蔵しません

ないぞうしません

Past

内蔵した

ないぞうした

内蔵しました

ないぞうしました

Past negative

内蔵しなかった

ないぞうしなかった

内蔵しませんでした

ないぞうしませんでした

Te-form

内蔵して

ないぞうして

内蔵しまして

ないぞうしまして

Potential

内蔵できる

ないぞうできる

内蔵できます

ないぞうできます

Potential negative

内蔵できない

ないぞうできない

内蔵できません

ないぞうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.