地蔵 (じぞう) — Địa Tạng (Bồ Tát), tượng đá ven đường

ぞう Địa Tạng (Bồ Tát)
Tần suất #6973 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jizou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Địa Tạng (Bồ Tát)
  • tượng đá ven đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.