Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貯蔵 (ちょぞう) — lưu trữ, tích trữ, trữ tàng

貯ちょ蔵ぞう lưu trữ
Tần suất #7574 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chozou

ちょぞう
Pitch ちょぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貯蔵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu trữ
  • tích trữ
  • trữ tàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貯蔵する

ちょぞうする

貯蔵します

ちょぞうします

Present negative

貯蔵しない

ちょぞうしない

貯蔵しません

ちょぞうしません

Past

貯蔵した

ちょぞうした

貯蔵しました

ちょぞうしました

Past negative

貯蔵しなかった

ちょぞうしなかった

貯蔵しませんでした

ちょぞうしませんでした

Te-form

貯蔵して

ちょぞうして

貯蔵しまして

ちょぞうしまして

Potential

貯蔵できる

ちょぞうできる

貯蔵できます

ちょぞうできます

Potential negative

貯蔵できない

ちょぞうできない

貯蔵できません

ちょぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.