貯蔵 (ちょぞう) — lưu trữ, tích trữ, trữ tàng
貯蔵
lưu trữ
Tần suất #7574
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chozou
ちょぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貯蔵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu trữ
- tích trữ
- trữ tàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯蔵する ちょぞうする |
貯蔵します ちょぞうします |
| Present negative |
貯蔵しない ちょぞうしない |
貯蔵しません ちょぞうしません |
| Past |
貯蔵した ちょぞうした |
貯蔵しました ちょぞうしました |
| Past negative |
貯蔵しなかった ちょぞうしなかった |
貯蔵しませんでした ちょぞうしませんでした |
| Te-form |
貯蔵して ちょぞうして |
貯蔵しまして ちょぞうしまして |
| Potential |
貯蔵できる ちょぞうできる |
貯蔵できます ちょぞうできます |
| Potential negative |
貯蔵できない ちょぞうできない |
貯蔵できません ちょぞうできません |