誘導 (ゆうどう) — dẫn dắt, hướng dẫn, cảm ứng
誘導
dẫn dắt
Tần suất #3405
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuudou
ゆうどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn dắt
- hướng dẫn
- cảm ứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘導する ゆうどうする |
誘導します ゆうどうします |
| Present negative |
誘導しない ゆうどうしない |
誘導しません ゆうどうしません |
| Past |
誘導した ゆうどうした |
誘導しました ゆうどうしました |
| Past negative |
誘導しなかった ゆうどうしなかった |
誘導しませんでした ゆうどうしませんでした |
| Te-form |
誘導して ゆうどうして |
誘導しまして ゆうどうしまして |
| Potential |
誘導できる ゆうどうできる |
誘導できます ゆうどうできます |
| Potential negative |
誘導できない ゆうどうできない |
誘導できません ゆうどうできません |