誘導 (ゆうどう) — dẫn dắt, hướng dẫn, cảm ứng

ゆうどう dẫn dắt
Tần suất #3405 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • hướng dẫn
  • cảm ứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.