存じる (ぞんじる) — biết (khiêm nhường), nghĩ (khiêm nhường)
存じる
biết (khiêm nhường)
Tần suất #2362
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
zonjiru
ぞんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞんじる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 存じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biết (khiêm nhường)
- nghĩ (khiêm nhường)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
存じる ぞんじる |
存じます ぞんじます |
| Present negative |
存じない ぞんじない |
存じません ぞんじません |
| Past |
存じた ぞんじた |
存じました ぞんじました |
| Past negative |
存じなかった ぞんじなかった |
存じませんでした ぞんじませんでした |
| Te-form |
存じて ぞんじて |
存じまして ぞんじまして |
| Potential |
存じられる ぞんじられる |
存じられます ぞんじられます |
| Potential negative |
存じられない ぞんじられない |
存じられません ぞんじられません |