Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

存じる (ぞんじる) — biết (khiêm nhường), nghĩ (khiêm nhường)

存ぞんじる biết (khiêm nhường)
Tần suất #2362 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

zonjiru

ぞんじる
Pitch ぞんじる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 存じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biết (khiêm nhường)
  • nghĩ (khiêm nhường)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

存じる

ぞんじる

存じます

ぞんじます

Present negative

存じない

ぞんじない

存じません

ぞんじません

Past

存じた

ぞんじた

存じました

ぞんじました

Past negative

存じなかった

ぞんじなかった

存じませんでした

ぞんじませんでした

Te-form

存じて

ぞんじて

存じまして

ぞんじまして

Potential

存じられる

ぞんじられる

存じられます

ぞんじられます

Potential negative

存じられない

ぞんじられない

存じられません

ぞんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.