Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出張 (しゅっちょう) — công tác, đi công tác, xuất trương

出しゅっ張ちょう công tác
Tần suất #2359 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shucchou

しゅっちょう
Pitch しゅっちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công tác
  • đi công tác
  • xuất trương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出張する

しゅっちょうする

出張します

しゅっちょうします

Present negative

出張しない

しゅっちょうしない

出張しません

しゅっちょうしません

Past

出張した

しゅっちょうした

出張しました

しゅっちょうしました

Past negative

出張しなかった

しゅっちょうしなかった

出張しませんでした

しゅっちょうしませんでした

Te-form

出張して

しゅっちょうして

出張しまして

しゅっちょうしまして

Potential

出張できる

しゅっちょうできる

出張できます

しゅっちょうできます

Potential negative

出張できない

しゅっちょうできない

出張できません

しゅっちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.