Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現地 (げんち) — tại chỗ, hiện địa

現げん地ち tại chỗ
Tần suất #1223 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genchi

げんち
Pitch げんち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tại chỗ
  • hiện địa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが ほんとうに おきて いる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.