(ち) — đất, địa

đất
Tần suất #305 Lớp 2 1 ký tự noun

chi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất
  • địa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.