草分け (くさわけ) — pathfinder, trailblazer, early settler
草分け
pathfinder
Ghi nhớ 草分け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pathfinder
- trailblazer
- early settler
- pioneer
- founder
- originator
- groundbreaker