換気 (かんき) — thông gió, hoán khí

かん thông gió
Tần suất #7873 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông gió
  • hoán khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.