Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

換気 (かんき) — thông gió, hoán khí

換かん気き thông gió
Tần suất #7873 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanki

かんき
Pitch かんき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 換気

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông gió
  • hoán khí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

換気する

かんきする

換気します

かんきします

Present negative

換気しない

かんきしない

換気しません

かんきしません

Past

換気した

かんきした

換気しました

かんきしました

Past negative

換気しなかった

かんきしなかった

換気しませんでした

かんきしませんでした

Te-form

換気して

かんきして

換気しまして

かんきしまして

Potential

換気できる

かんきできる

換気できます

かんきできます

Potential negative

換気できない

かんきできない

換気できません

かんきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.