換気 (かんき) — thông gió, hoán khí
換気
thông gió
Tần suất #7873
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanki
かんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 換気
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông gió
- hoán khí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
換気する かんきする |
換気します かんきします |
| Present negative |
換気しない かんきしない |
換気しません かんきしません |
| Past |
換気した かんきした |
換気しました かんきしました |
| Past negative |
換気しなかった かんきしなかった |
換気しませんでした かんきしませんでした |
| Te-form |
換気して かんきして |
換気しまして かんきしまして |
| Potential |
換気できる かんきできる |
換気できます かんきできます |
| Potential negative |
換気できない かんきできない |
換気できません かんきできません |