Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共有 (きょうゆう) — chia sẻ, cộng hữu

共きょう有ゆう chia sẻ
Tần suất #1502 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouyuu

きょうゆう
Pitch きょうゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共有

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia sẻ
  • cộng hữu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 一(ひと)つの ものを、みんなで いっしょに つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共有する

きょうゆうする

共有します

きょうゆうします

Present negative

共有しない

きょうゆうしない

共有しません

きょうゆうしません

Past

共有した

きょうゆうした

共有しました

きょうゆうしました

Past negative

共有しなかった

きょうゆうしなかった

共有しませんでした

きょうゆうしませんでした

Te-form

共有して

きょうゆうして

共有しまして

きょうゆうしまして

Potential

共有できる

きょうゆうできる

共有できます

きょうゆうできます

Potential negative

共有できない

きょうゆうできない

共有できません

きょうゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.