共有 (きょうゆう) — chia sẻ, cộng hữu
kyouyuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共有
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia sẻ
- cộng hữu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 一つの ものを、みんなで いっしょに つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よいやり方を共有すると、昨日の発見が今日だけで終わらなくなります。
Yoi yarikata o kyouyuu suru to, kinou no hakken ga kyou dake de owaranaku narimasu.
By sharing a good method, yesterday's discovery can remain useful beyond today.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共有する きょうゆうする |
共有します きょうゆうします |
| Present negative |
共有しない きょうゆうしない |
共有しません きょうゆうしません |
| Past |
共有した きょうゆうした |
共有しました きょうゆうしました |
| Past negative |
共有しなかった きょうゆうしなかった |
共有しませんでした きょうゆうしませんでした |
| Te-form |
共有して きょうゆうして |
共有しまして きょうゆうしまして |
| Potential |
共有できる きょうゆうできる |
共有できます きょうゆうできます |
| Potential negative |
共有できない きょうゆうできない |
共有できません きょうゆうできません |