Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共感 (きょうかん) — đồng cảm, cộng cảm

共きょう感かん đồng cảm
Tần suất #2894 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyoukan

きょうかん
Pitch きょうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng cảm
  • cộng cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共感する

きょうかんする

共感します

きょうかんします

Present negative

共感しない

きょうかんしない

共感しません

きょうかんしません

Past

共感した

きょうかんした

共感しました

きょうかんしました

Past negative

共感しなかった

きょうかんしなかった

共感しませんでした

きょうかんしませんでした

Te-form

共感して

きょうかんして

共感しまして

きょうかんしまして

Potential

共感できる

きょうかんできる

共感できます

きょうかんできます

Potential negative

共感できない

きょうかんできない

共感できません

きょうかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.