共感 (きょうかん) — đồng cảm, cộng cảm
共感
đồng cảm
Tần suất #2894
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyoukan
きょうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng cảm
- cộng cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共感する きょうかんする |
共感します きょうかんします |
| Present negative |
共感しない きょうかんしない |
共感しません きょうかんしません |
| Past |
共感した きょうかんした |
共感しました きょうかんしました |
| Past negative |
共感しなかった きょうかんしなかった |
共感しませんでした きょうかんしませんでした |
| Te-form |
共感して きょうかんして |
共感しまして きょうかんしまして |
| Potential |
共感できる きょうかんできる |
共感できます きょうかんできます |
| Potential negative |
共感できない きょうかんできない |
共感できません きょうかんできません |