共 — cùng, cộng
とも
共
cùng
とも
U+5171
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #174
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1934
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 共
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cùng
- cộng
Readings
- On'yomi
- きょう kyou
- Kun'yomi
- とも tomo ども domo
Từ vựng
とも tomo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
きょう kyou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
共
通
kyoutsuu
chung
共
同
kyoudou
chung
公
共
koukyou
công cộng
共
有
kyouyuu
chia sẻ
共
感
kyoukan
đồng cảm
共
和
kyouwa
cộng hòa
共
産
kyousan
cộng sản
共
生
kyousei
cộng sinh
共
同
通
信
kyoudoutsuushin
Hãng thông tấn Kyodo
中
共
chuukyou
Đảng Cộng sản Trung Quốc
共
鳴
kyoumei
cộng hưởng
共
用
kyouyou
sử dụng chung
グ
ア
テ
マ
ラ
共
和
国
guatemarakyouwakoku
Republic of Guatemala
公
共
放
送
koukyouhousou
public broadcasting (e.g. NHK, BBC)
公
共
料
金
koukyouryoukin
public utilities charge
共
同
体
kyoudoutai
cooperative body
Từ theo tần suất và cấp lớp
42 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 共: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 18 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.