Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選手 (せんしゅ) — vận động viên, tuyển thủ, cầu thủ

選せん手しゅ vận động viên
Tần suất #290 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senshu

せんしゅ
Pitch せんしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận động viên
  • tuyển thủ
  • cầu thủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. スポーツの しあいに 出(で)る 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.