前 (まえ) — phía trước, trước
mae
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 前
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phía trước
- trước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 顔が むいて いる ほうの ところ。
- ある ときより 早い とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一週間だけ試して、前と比べることにしたのです。
Ichi shuukan dake tameshite, mae to kuraberu koto ni shita no desu.
They decided to try it for just one week and compare it with how things were before.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (2) Show less
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 前.