(まえ) — phía trước, trước

まえ phía trước
Tần suất #21 Lớp 2 1 ký tự no-adjective

mae

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía trước
  • trước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.