(くに) — đất nước, quốc gia

くに đất nước
Tần suất #18 Lớp 2 1 ký tự noun

kuni

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất nước
  • quốc gia

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.