前 — trước, tiền
まえ
前
trước
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
time
direction
U+524D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #27
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #290
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- trước
- tiền
Từ vựng
まえ mae Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
せん ・ぜん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
前
回
zenkai
lần trước
午
前
gozen
buổi sáng
前
後
zengo
trước sau
前
半
zenhan
nửa đầu
直
前
chokuzen
ngay trước
前
日
zenjitsu
hôm trước
前
年
zennen
năm trước
前
方
zenpou
phía trước
前
作
zensaku
tác phẩm trước
目
前
mokuzen
trước mắt
前
線
zensen
tiền tuyến
前
記
zenki
nói trên
前
夜
zenya
đêm trước
生
前
seizen
lúc sinh thời
事
前
jizen
trước
前
進
zenshin
tiến lên
前
者
zensha
người trước
前
期
zenki
nửa đầu
前
年
度
zennendo
năm tài khóa trước
前
面
zenmen
mặt trước
以
前
izen
trước đây
戦
前
senzen
thời tiền chiến
最
前
線
saizensen
tiền tuyến
紀
元
前
kigenzen
trước Công nguyên
前
例
zenrei
tiền lệ
前
提
zentei
tiền đề
前
述
zenjutsu
đã nêu trên
前
編
zenpen
phần đầu
大
前
提
daizentei
tiền đề lớn
前
衛
zenei
tiền phong
寸
前
sunzen
ngay trước khi
前
項
zenkou
khoản trên
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). Originally combined 止 (foot) and 舟 (boat), meaning to advance. The modern form shows 丷 + 月 + 刀. Before, front.