毎朝 (まいあさ) — mỗi sáng, hằng sáng

まいあさ mỗi sáng
Tần suất #5723 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

maiasa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi sáng
  • hằng sáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.