毎月 (まいつき) — hàng tháng, mỗi tháng

まいつき hàng tháng
Tần suất #2687 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

maitsuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng tháng
  • mỗi tháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.