招致 (しょうち) — invitation, summons, bidding (e.g. to host the Olympics)
招致
invitation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shouchi
しょうち
Ghi nhớ 招致
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- invitation
- summons
- bidding (e.g. to host the Olympics)
- calling
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
招致する しょうちする |
招致します しょうちします |
| Present negative |
招致しない しょうちしない |
招致しません しょうちしません |
| Past |
招致した しょうちした |
招致しました しょうちしました |
| Past negative |
招致しなかった しょうちしなかった |
招致しませんでした しょうちしませんでした |
| Te-form |
招致して しょうちして |
招致しまして しょうちしまして |
| Potential |
招致できる しょうちできる |
招致できます しょうちできます |
| Potential negative |
招致できない しょうちできない |
招致できません しょうちできません |