Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

招致 (しょうち) — invitation, summons, bidding (e.g. to host the Olympics)

招しょう致ち invitation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouchi

しょうち
Post

Ghi nhớ 招致

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • invitation
  • summons
  • bidding (e.g. to host the Olympics)
  • calling

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

招致する

しょうちする

招致します

しょうちします

Present negative

招致しない

しょうちしない

招致しません

しょうちしません

Past

招致した

しょうちした

招致しました

しょうちしました

Past negative

招致しなかった

しょうちしなかった

招致しませんでした

しょうちしませんでした

Te-form

招致して

しょうちして

招致しまして

しょうちしまして

Potential

招致できる

しょうちできる

招致できます

しょうちできます

Potential negative

招致できない

しょうちできない

招致できません

しょうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.