正に (まさに) — chính xác, đúng là, quả thực

まさ chính xác
Tần suất #5643 Lớp 1 2 ký tự adverb

masani

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính xác
  • đúng là
  • quả thực

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.