松子 (まつこ) — Matsuko (tên nữ), Tùng Tử
松子
Matsuko (tên nữ)
Tần suất #9715
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
matsuko
Nghĩa
- Matsuko (tên nữ)
- Tùng Tử