意識 (いしき) — ý thức, nhận thức
意識
ý thức
Tần suất #351
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ishiki
いしき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いしき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 意識
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý thức
- nhận thức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まわりや 自分の ことが わかって いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
意識する いしきする |
意識します いしきします |
| Present negative |
意識しない いしきしない |
意識しません いしきしません |
| Past |
意識した いしきした |
意識しました いしきしました |
| Past negative |
意識しなかった いしきしなかった |
意識しませんでした いしきしませんでした |
| Te-form |
意識して いしきして |
意識しまして いしきしまして |
| Potential |
意識できる いしきできる |
意識できます いしきできます |
| Potential negative |
意識できない いしきできない |
意識できません いしきできません |