Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

意識 (いしき) — ý thức, nhận thức

意い識しき ý thức
Tần suất #351 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ishiki

いしき
Pitch いしき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 意識

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý thức
  • nhận thức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まわりや 自分(じぶん)の ことが わかって いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

意識する

いしきする

意識します

いしきします

Present negative

意識しない

いしきしない

意識しません

いしきしません

Past

意識した

いしきした

意識しました

いしきしました

Past negative

意識しなかった

いしきしなかった

意識しませんでした

いしきしませんでした

Te-form

意識して

いしきして

意識しまして

いしきしまして

Potential

意識できる

いしきできる

意識できます

いしきできます

Potential negative

意識できない

いしきできない

意識できません

いしきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.