主導 (しゅどう) — chủ đạo, lãnh đạo, dẫn dắt
主導
chủ đạo
Tần suất #3602
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shudou
しゅどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chủ đạo
- lãnh đạo
- dẫn dắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主導する しゅどうする |
主導します しゅどうします |
| Present negative |
主導しない しゅどうしない |
主導しません しゅどうしません |
| Past |
主導した しゅどうした |
主導しました しゅどうしました |
| Past negative |
主導しなかった しゅどうしなかった |
主導しませんでした しゅどうしませんでした |
| Te-form |
主導して しゅどうして |
主導しまして しゅどうしまして |
| Potential |
主導できる しゅどうできる |
主導できます しゅどうできます |
| Potential negative |
主導できない しゅどうできない |
主導できません しゅどうできません |