Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主導 (しゅどう) — chủ đạo, lãnh đạo, dẫn dắt

主しゅ導どう chủ đạo
Tần suất #3602 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shudou

しゅどう
Pitch しゅどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主導

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chủ đạo
  • lãnh đạo
  • dẫn dắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主導する

しゅどうする

主導します

しゅどうします

Present negative

主導しない

しゅどうしない

主導しません

しゅどうしません

Past

主導した

しゅどうした

主導しました

しゅどうしました

Past negative

主導しなかった

しゅどうしなかった

主導しませんでした

しゅどうしませんでした

Te-form

主導して

しゅどうして

主導しまして

しゅどうしまして

Potential

主導できる

しゅどうできる

主導できます

しゅどうできます

Potential negative

主導できない

しゅどうできない

主導できません

しゅどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.