導き出す (みちびきだす) — dẫn dắt ra, suy ra, rút ra
導き出す
dẫn dắt ra
Tần suất #8587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
michibikidasu
みちびきだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みちびきだす[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 導き出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn dắt ra
- suy ra
- rút ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
導き出す みちびきだす |
導き出します みちびきだします |
| Present negative |
導き出さない みちびきださない |
導き出しません みちびきだしません |
| Past |
導き出した みちびきだした |
導き出しました みちびきだしました |
| Past negative |
導き出さなかった みちびきださなかった |
導き出しませんでした みちびきだしませんでした |
| Te-form |
導き出して みちびきだして |
導き出しまして みちびきだしまして |
| Potential |
導き出せる みちびきだせる |
導き出せます みちびきだせます |
| Potential negative |
導き出せない みちびきだせない |
導き出せません みちびきだせません |